spike lavender

spike lavender

A bee collects nectar from a spike lavender plant.

Định nghĩa
  • Danh từ: Một loại cây nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải, hoa màu tím nhạt, được trồng để chiết xuất tinh dầu oải hương spike.
dụ sử dụng
  • (Cây oải hương spike thường được dùng trong liệu pháp hương thơm mùi hương dễ chịu của .)
  • (Tinh dầu từ cây oải hương spike khác với tinh dầu oải hương thông thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spike lavender oil": tinh dầu oải hương spike, một loại tinh dầu mùi thơm mạnh hơn hơi giống long não, thường dùng trong phòng nước hoa.
    • Spike lavender oil is prized for its antiseptic properties. (Tinh dầu oải hương spike được ưa chuộng tính chất khử trùng của .)
Biến thể từ gần giống
  • Lavender (n): oải hương nói chung.
    • Lavender is a popular plant in gardens. (Oải hương loại cây phổ biến trong vườn.)
  • Spike (n): bông (hoa), phần cuống hoa dài.
    • The spike of lavender flowers is very fragrant. (Bông hoa oải hương rất thơm.)
Từ đồng nghĩa
  • Lavandula latifolia: tên khoa học của cây oải hương spike.
  • Spike lavender oil: tinh dầu oải hương spike (có thể dùng thay thế trong ngữ cảnh nói về tinh dầu).
Các cụm từ liên quan
  • Spike lavender plant: cây oải hương spike.
    • The spike lavender plant grows best in dry, rocky soil. (Cây oải hương spike phát triển tốt nhấtđất khô, nhiều đá.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "spike lavender".

Từ chứa "spike lavender"